DẠY TỐT, HỌC TỐT

LÀM THEO GƯƠNG BÁC

GIAO LƯU BÓNG CHUYỀN 30-4

THẮP SÁNG NIỀM TIN

LỄ KHAI GIẢNG 2012-2013

TRƯỜNG XƯA DẤU YÊU

NGHE NHẠC

TIẾP SỨC MÙA THI 2012

LIÊN KẾT WEBSITE

Hỗ trợ trực tuyến


Nguyễn Hữu Định 0903000669
Tư vấn online qua Yahoo Messenger

TỔNG SỐ LƯỢT TRUY CẬP

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    0 khách và 0 thành viên

    CHÚC MỪNG NĂM MỚI

    CHỢ NỔI CÁI RĂNG

    --------------HÈ VỀ--------------

    Danh sách HS 2010-2011

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Hữu Định (trang riêng)
    Ngày gửi: 08h:50' 18-09-2010
    Dung lượng: 187.7 KB
    Số lượt tải: 11
    Số lượt thích: 0 người
    SỞ GD&ĐT TP. CẦN THƠ CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
    TRƯỜNG THPT THỚI LAI Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

    "DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 10 (BAN CƠ BẢN), NĂM HỌC 2010-2011"
    (Danh sách chính thức điểm trung tâm)
    "Rà sóat lại DSHS (điền ngày sinh, giới tính, dân tộc) "
    STT HỌ VÀ TÊN Nữ Ngày sinh Dân tộc Toán Lý Hoá Sinh Thi tuyển Xét tuyển Lớp Ghi chú
    1 Nguyễn Thị Thuý An x 2/21/1995 7.75 3.5 1 1.75 14 37.5 10B1
    2 Nguyễn Thuý An x 4/5/1995 1.75 3 0.25 2.75 7.75 40.5 10B1
    3 Nguyễn Hoàng Anh 1/4/1995 0.25 1.25 0.5 2 4 30 10B1
    4 Huỳnh Hoài Bảo 29/9/1995 1.75 4.25 2 4.25 12.25 38.5 10B1
    5 Lê Minh Cường 3/14/1995 0 33 10B1
    6 Lê Kiều Diễm 17/12/1995 0.25 3.25 1 3.5 8 32.5 10B1
    7 Nguyễn Thị Thuý Diễm x 11/7/1995 3.25 4 1.25 2.5 11 33.5 10B1
    8 Phan Thị Thúy Diễm x 3/15/1995 0.5 0.75 0.5 2.75 4.5 33.5 10B1
    9 Trần Thái Duy 9/8/1994 10B1 Chuyển đến cd 1
    10 Bùi Trùng Dương 9/9/1995 0.25 2.5 1.5 3.25 7.5 35.5 10B1
    11 Hồ Thị Thuỳ Dương x 12/12/1995 0.25 0.5 0.5 2 3.25 35.5 10B1
    12 Lưu Kiều Đà x 6/9/1995 0 0.5 0.5 0.75 1.75 33 10B1
    13 Nguyễn Duy Hiếu 1/7/1995 0 4.25 0.5 2 6.75 32.5 10B1
    14 Trần Thị Thuý Hoa x 22/7/1995 1.5 3.5 1 4.75 10.75 37 10B1
    15 Lê Nhựt Huy 12/7/1995 1 4.5 2 5.5 13 31.5 10B1
    16 Nguyễn Hoàng Kha 8/12/1995 0 1 1.5 2.5 5 29.5 10B1
    17 Trần Văn Hoàng Lê 05/25/1995 1 1.5 0.75 6 9.25 31.5 10B1
    18 Trương Thị Kim Liên x 05/10/1995 0 0.75 0 0.5 1.25 30.5 10B1
    19 Trương Thị Kim Loan x 30/10/1995 2.5 3 0.5 3 9 33.5 10B1
    20 Lương Thị Thảo Mi x 27/6/1995 1.75 5.25 0.75 1.75 9.5 39.5 10B1
    21 Lương Thị Ngọc Ngà x 20/12/1995 4.5 2 3 4.25 13.75 41.5 10B1
    22 Trần Thị Hồng Ngân x 08/10/1995 0.25 2 0 3.5 5.75 33.5 10B1
    23 Trần Thanh Nhã 6/5/1995 2.25 2.25 0.75 5 10.25 38.5 10B1
    24 Tạ Hoài Nhân 1/19/1995 0 29 10B1
    25 Lê Minh Nhật 10/24/1995 0.25 2 1 2.5 5.75 30.5 10B1
    26 Trần Thị Hồng Nhung x 06/08/1995 0.25 2.75 0.5 4 7.5 37.5 10B1
    27 Lê Duy Phúc 22/6/1995 0.25 1.25 0 3 4.5 29.5 10B1
    28 Nguyễn Đông Phương 6/21/1994 10B6 LB 10B1 LB lb 2
    29 Phạm Thị Tố Quyên x 17/3/1995 0.75 2.75 0.25 2.25 6 35.5 10B1
    30 Tôn Thị Kim Tài x 7/1/1995 0.75 1.25 2 6 10 39 10B1
    31 Phạm Văn Thanh 4/9/1995 0.75 4.75 0.25 6 11.75 32 10B1
    32 Phan Hữu Thanh 28/8/1995 0.25 2.75 0 4 7 35 10B1
    33 Đỗ Thị Thu Thảo x 11/8/1995 0.75 2.25 0.25 5.25 8.5 34.5 10B1
    34 Lê Thị Thạch Thảo x 10/30/1995 0 2 0.25 5 7.25 29 10B1
    35 Ngô Lê Thanh Thảo x 3/6/1995 0 1 0 3 4 32.5 10B1
    36 Nguyễn Thanh Thư x 31/08/1995 0.5 0.75 0.5 3.5 5.25 34 10B1
    37 Nguyễn Thị Mỹ Tiên x 14/02/1994 0 0.5 0 2.5 3 38 10B1
    38 Nguyễn Thiên Trang x 4/21/1995 0 0.25 0.25 2.25 2.75 29 10B1
    39 Cao Kiều Trinh x 13/05/1995 2 0 1.25 2.25 5.5 30 10B1
    40 Đoàn Tú Trinh x 02/12/1994 2.5 0 0.75 3 6.25 36.5 10B1
    41 Lê Thanh Tú 16/03/1994 0 1 1 4.5 6.5 31 10B1
    42 Ngô Cẩm Tú x 3/6/1995 0.25 1.75 1.25 5.5 8.75 34 10B1
    43 Ngô Lê Phương Thảo x 3/6/1995 1.25 1.5 0.25 2.5 5.5 35 10B1




    1 Lê Minh An 18/5/1995 5.75 5.5 4.75 4 20 41.5 10B10
    2 Nguyễn Thị Thuý An x 30/1/1995 1.25 3 1.75 4 10 37.5 10B10
    3 Nguyễn Ngọc Chọn 28/10/1995 0 0.75 0 2.5 3.25 36 10B10
    4 Nguyễn Thị Hải Cơ x 10/7/1995 2.5 3.5 1.75 4.75 12.5 39 10B10
    5 Nguyễn Đức Dũng 7/5/1995 10B10 L2
    6 Nguyễn Thị Thuỳ Dương x 3/19/1995 0.25 2.75 1.25 5.25 9.5 39.5 10B10
    7 Đỗ Thị Ngọc Điệp x 2/1/1995 2.25 2.5 1 3 8.75 36.5 10B10
    8 Phạm Thị Thu Hân x 11/15/1995 0.5 0.25 0.5 2.25 3.5 36.5 10B10
    9 Phan Thị Ngọc Hân x 23/11/1995 1 3.5 1 3.75 9.25 37.5 10B10
    10 Nguyễn Thị Hồng Khuyên x 10/16/1995 3.75 3.5 0.75 3.75 11.75 35.5 10B10
    11 Nguyễn Minh Luân 21/9/1995 1.75 1.5 0 1.5 4.75 31.5 10B10
    12 Lê Thị Trúc Ngân x 1/9/1995 1.75 1.5 0 3.75 7 36 10B10
    13 Nguyễn Thị Bé Ngọc x 22/2/1995 0.5 2 0.75 1.25 4.5 35.5 10B10
    14 Nguyễn Hữu Nhân 17/3/1995 1 2 0.75 3.75 7.5 29 10B10
    15 Nhan Thành Nhân 9/3/1995 10B10 L2
    16 Hồ Thị Tuyết Nhi x 1/1/1994 0 0.25 0 0 0.25 31.5 10B10
    17 Huỳnh Thị Tố Như x 12/12/1995 3.25 3.5 0.75 6.25 13.75 37.5 10B10
    18 Trương Ái Như x 9/4/1995 0 2.5 0.5 2.5 5.5 35.5 10B10
    19 Ung Văn Sơn Phước 4 /5 1995 0 0.25 0.75 3 4 31 10B10
    20 Nguyễn Hoàng Phương 21/5/1993 0 1.5 0.5 4 6 33 10B10
    21 Nguyễn Minh Quân 10/10/1994 10B10
    22 Huỳnh Phú Quí 6/4/1995 2 2.5 4 8.5 40.5 10B10
    23 Nguyễn Thanh Quốc 14/9/1995 0.25 5.5 0.75 1.25 7.75 30 10B10
    2
     
    Gửi ý kiến

    ↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓