DẠY TỐT, HỌC TỐT

LÀM THEO GƯƠNG BÁC

GIAO LƯU BÓNG CHUYỀN 30-4

THẮP SÁNG NIỀM TIN

LỄ KHAI GIẢNG 2012-2013

TRƯỜNG XƯA DẤU YÊU

NGHE NHẠC

TIẾP SỨC MÙA THI 2012

LIÊN KẾT WEBSITE

Hỗ trợ trực tuyến


Nguyễn Hữu Định 0903000669
Tư vấn online qua Yahoo Messenger

TỔNG SỐ LƯỢT TRUY CẬP

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    0 khách và 0 thành viên

    CHÚC MỪNG NĂM MỚI

    CHỢ NỔI CÁI RĂNG

    --------------HÈ VỀ--------------

    Gốc > CÔNG KHAI DÂN CHỦ >

    Danh sách phụ huynh ủng hộ cơm trưa học sinh ôn thi TN 2014

    Stt Họ Tên PHHS Học Sinh Lớp Ủng Hộ Tiền Ủng hộ gạo(kg)
    1 Phan Thanh Hùng Phan Tuấn Phát 12a4         200,000 50
    2 Lê Thị Mỹ Duyên Lê Tấn Thời 12a4         100,000  
    3 Trần Thu Ba Nguyễn Thị Thảo Quyên 12a4           50,000  
    4 Nguyễn Kim Đoan Trần Thanh Huy 12a4         100,000  
    5 Trần Thanh Tùng Trần Thị Bảo Ngọc 12a4         100,000  
    6 Võ Thanh Long Võ Thị Bảo Trân 12a4         100,000  
    7 Nguyễn Thanh Hương Phan Huy Quốc 12a4         100,000  
    8 Lê Hồng Phượng Đặng Thanh Sử 12a4         100,000  
    9 Lê Thị Bé Trần Thị Thúy Hà 12a4         100,000  
    10 Dương Thị Nhum Trần Diễm Trinh 12a4         100,000  
    11 Lê Hoàng Lê Thị Hồng Thi 12a4                    -   20
    12 Trương Anh Dũng Trương Anh Thi 12a4         100,000  
    13 Lê Thu Hồng Đỗ Diễm Phúc 12a5           20,000  
    14 Huỳnh Thị Sen Nguyễn Thái Bình 12a5           20,000  
    15 Nguyễn Thị Thanh Hà Lê Văn Mẫn 12a5           20,000  
    16 Nguyễn Văn Dũng Nguyễn Thị Ngọc Duyên 12a5           20,000  
    17 Lý Hồng Linh Huỳnh Trọng Nghĩa 12a5           20,000  
    18 Nguyễn Thị Ngọc Diệu Nguyễn Hữu Tín 12a5           20,000  
    19 Trần Thị Thu Vân Nguyễn Gia Phát 12a5           50,000  
    20 Nguyễn Ngọc Du Nguyễn Tiến Đạt 12a5           20,000  
    21 Nguyễn Thị Tư Lê Thanh Thúy 12a5           20,000  
    22 Dđào Đức Tâm Đào Minh Thư 12a5           50,000  
    23 Lương Văn Sơn Lương Tiểu Bình 12a5           20,000  
    24 Bùi Văn Tây Bùi Nguyễn Mai Thảo 12a5           20,000  
    25 Trần Văn Tông Trần Ngọc Dư 12a5           20,000  
    26 Lê Văn Bé Hai Lê Thị Cẩm Tiên 12a5                    -   30
    27 Hồ Văn Lâu Hồ Thị Lệ Thi 12a5           20,000  
    28 Nguyễn Văn Thum Nguyễn Văn Phúc 12a5           10,000  
    29 Huỳnh Thị Nguyện Phan Hải Đăng 12a5           20,000  
    30 Nguyễn Thị Thi Nguyễn Văn Tuấn 12a5           20,000  
    31 Trần Thanh Dũng Nguyễn Thị Trúc Duyên 12a5           20,000  
    32 Lý Tuyết Hồng Nguyễn Thanh Toàn 12a5           20,000  
    33 Đặng Thị Thu Trang Võ Thị Phương Dung 12a5           20,000  
    34 Lê Thị Diễm Đỗ Ánh Phương 12a5           30,000  
    35 Mai Thị Hồng Vân Nguyễn Chí Thiện 12b1         100,000  
    36 Trương Hoài Phong Trương Tấn Tài 12b1           50,000  
    37 Nguyễn Thị Phương Nguyễn Thị Diễm Trinh 12b1           50,000  
    38 Phan Ngọc Dũng Phan Sẻn 12b1           50,000  
    39 Lê Hữu Tâm Lê Nguyên Khải 12b1                    -   50
    40 Võ Thị Mai Lê Hữu Tình 12b1                    -   50
    41 Nguyễn Thanh Hương Phạm Quốc Huy 12b1         100,000  
    42 Mai Văn Trung Mai Tiến Dương 12b1         200,000  
    43 Lê Thị Thu Bùi Công Đạt 12b1         100,000  
    44 Nguyễn Văn Hùng Nguyễn Thanh Nhiều 12b4           20,000  
    45 Lê Trung Hiền Lê Thị Mỹ Chi 12b4           20,000  
    46 Lê Minh Sơn Lê Thị Mộng Kha 12b7           20,000  
    47 Nguyễn Hoàng Giang Nguyễn Hoàng Dung 12b7         100,000  
    48 Võ Thùy Trang Trần Thị Diệu 12b7           50,000  
    49 Lê Thị Kim Quyên Lê Thị Hồng Ân 11a4           20,000  
    50 Huỳnh Thanh Bằng Huỳnh Quốc Tín 11a4           10,000  
    51 Nguyễn Văn Phúc Nguyễn Gia Huy 11a4           10,000  
    52 Nguyễn Thị Hồng Mai Phạm Thanh Thuận 11a4           10,000  
    53 Nguyễn Thị Lệ Thủy Nguyễn Việt Tiên 11a4           20,000  
    54 Lê Vũ Đồng Nguyễn Tiến Khoa 11a4           10,000  
    55 Nguyễn Ngọc Hỉ Nguyễn Thị Như Huỳnh 11a4           10,000  
    56 Nhan Văn Hồng Nhan Thị Thu Ngân 11a4           10,000  
    57 Huỳnh Văn Hậu Huỳnh Khánh Hưng 11a4           10,000  
    58 Nguyễn Kha Ly Nguyễn Thị Trúc Nga 11a4           10,000  
    59 Phạm Thị Bé Tư Phạm Thị Linh 11a4           20,000  
    60 Phan Thị Thu Thảo Phan Thị Thu Sang 11a4           10,000  
    61 Nguyễn Thị Mỹ Hương Nguyễn Thị Như Ngọc 11a4           10,000  
    62 Nguyễn Ngọc Thắng Nguyễn Thanh Lâm 11a4           10,000  
    63 Phạm Hoàng Minh Phạm Thị Chân 11a4           10,000  
    64 Nguyễn Thị Bảy Nguyễn Phúc Chí Bảo 11a4           10,000  
    65 Nguyễn Văn Thuận Võ Thị Hồng Thắm 11a4           10,000  
    66 Trần Thị Cẩm Tiên Trần Thị Cẩm Duyên 11a4           20,000  
    67 Trần Thị Nhanh Nguyễn Thị Trúc Quỳnh 11a4           10,000  
    68 Đào Trường Anh Đào Nguyên Ngọc 11a4           20,000  
    69 Nguyễn Minh Phú Nguyễn Minh Kha 11a4           10,000  
    70 Nguyễn Thị Huyền Nguyễn Chí Linh 11b3           10,000  
    71 Nguyễn Thị Tiến Đào Kim Ngọc 11b3           10,000  
    72 Trần Thị Tron Trần Ngọc Liên 11b3           10,000  
    73 Huỳnh Thị Yến Dương Ngọc Biên 11b3           10,000  
    74 Nguyễn Bá Tùng Nguyễn Bá Công Tiến 11b3           10,000  
    75 Trần Thị Kim Dung Nguyễn Thị Kim Ánh 11b3           10,000  
    76 Trương Thành Lập Trương Thị Thúy An 11b3           10,000  
    77 Võ Văn Sĩ Võ Hoàng Dược 10a2           50,000  
    78 Nguyễn Thị Đời Hồ Trung Trực 10a2           50,000  
    79 Lê Thị Nhu Trần Thaành Hảo 10b1           20,000  
    80 Nguyễn Thị Cẩm Tú Đỗ Trọng Nghiã 10b5           50,000  
    81 Lê Thị Thủy Lê Thị Như Ý 10b5           10,000  
    82 Lê Thanh Thủy Huỳnh Nhựt 10b5           20,000  
    83 Lê Thị Phương Yến Phạm Minh Thiên 10b5           10,000  
    84 Nguyễn Thị Yên Nguyễn Thị Bảo Chân 10b5           10,000  
    85 Lê Hoàng Mẫn Lê Ngọc Tấn Tài 10b5           10,000  
    86 Mai Thanh Tâm Mai Thị Như Ý 10b5           10,000  
    87 Lê Hoàng Sơn Lê Hoàng Thức 10b5           20,000  
    88 Nguyễn Thị Mỹ Châu Nguyễn Trunh Tín 10b5           10,000  
    89 Trần Thị Giàu Võ Văn Vỹ 10b5           10,000  
    90 Huỳnh Văn Tần Huỳnh Ngọc Như 10b5           20,000  
    91 Chị Xuyên Tuấn Thanh 10b5           20,000  
    92   Nguyễn Thị Thùy Mỹ 10b5           10,000  
    93   Cao Thị Kim Tiến 10b5                    -   10
    94 Nguyễn Văn Tuấn Nguyễn Huỳnh Quốc Trọng 10b7           50,000  
    95 Lê Văn Tổng Lê Sĩ Liêm 10b7           50,000  
    96 Bùi Văn Hậu Bùi Thị Hồng Thấm 10b7           20,000  
    97 Nguyễn Văn Sơn Nguyễn Thị Huyền Trang 10b7           20,000  
    98 Võ Thanh Hải Võ Minh Thuận 10b7           20,000  
    99 Võ Thị Mỹ Dung Trần Văn Kiên 10b7           20,000  
    100 Lê Ngọc Hải Lê Ngọc Lợi 10b7           20,000  
    101 Huỳnh Quang Vinh Huỳnh Thị Thùy Ngân 10b7           20,000  
    102 Đồng Thị Bé Thi Lê Phúc Cương 10b7           10,000  
    103 Võ Thị Mỹ Linh Võ Thị Huyền Như 10b7           20,000  
    104 Trần Thị Tép Trần Huy Hoàng 10b7           20,000  
    105 Trương Thị Tiềm Trần Thanh Tuyền 10b7           20,000  
    106 Huỳnh Thị Kiều Phạm Thị Quế Minh 10b7           50,000  
    107 Nguyễn Thị Ánh Lê Hứu Hoài 10a3           50,000  
    108 Trần Thanh Thúy Trần Thành Công 10a3           20,000  
    109 Phạm Văn Thành Phạm Thị Khánh Nhi 10a3           20,000  
    110 Huỳnh Văn Tiến Huỳnh Đăng Huy 10a3           20,000  
    111 Nguyễn Thanh Sơn Nguyễn Quốc Tiến 10a3           50,000  
    112 Huỳnh Thị Cẩm Ly Nguyễn Thị Cẩm Thùy 10a3           10,000  
    113 Dđào Kim Thúy Phạm Hoàng Khải 10a3           50,000  
    114 Trần Thị Nhựt Linh Nguyễn Nhật Vi 10a3           50,000  
    115 Đỗ Thji Trang Nguyễn Văn Tiến 10a3           50,000  
    116 Nguyễn Thành Công Nguyễn Hoàng Thúy Vi 10a3         100,000  
    117 Phan Văn Đắng Phan Ngọc Thảo Đăng 10a3           20,000  
    118 Trần Văn Dũng Trần Thảo Duyên 10a3           50,000  
    119 Trần Thị Chăm Trần Thuận Thiên 10a3           20,000  
    120 Lê Minh Trung Lê Minh Chánh 10a3           20,000  
    121 Nguyễn Thị Thanh Tuyền Lâm Quang Thái 10a3           20,000  
    122 Nguyễn Thị Thùy Dương Nguyễn Đông Hồ 10a3           20,000  
    123 Võ Thị Diễm Nguyễn Thị Tú Ngân 10a3           50,000  
    124 Lê Thị Kim Nhãn Lê Thị Mỹ Nhiên 10a3           20,000  
    125 Dđỗ Thị Tuyết Nhung Phạm Thị Tuyết Kha 10a3           30,000  
    126 Nguyễn Thị Bình Huỳnh Thị Kim Ngân 10a3           20,000  
    127 Lê Thị Hồng Thắm Nguyễn Thị Thùy Dương 10a3           20,000  
    128 Trần Thị Thúy Kiều Phan Thị Phương 10a3           20,000  
    129 Lê Thị Dđẹp Lương Thị Phúc Hồng 10a3           20,000  
    130 Nguyễn Thanh Hằng Bùi Vĩ Khang 10a3           10,000  
    131 Nguyễn Thị Mỹ Dung Trần Nguyễn Quang Khánh 11b7           20,000  
    132 Trần Thị Kim Ba Nguyễn Thị Thúy Hằng 11b7           50,000  
    133 Nguyễn Thị Mỹ Ánh Hà Minh Quân 11b7           20,000  
    134 Nguyễn Hoài Hận Nguyễn Hồng Khá 11b7           50,000  
    135 Nguyễn Thị Ngọc  Nguyễn Thị Ngọc Linh 11b7           40,000  
    136 Nguyễn Thị Liễu Tạ Hoàng Kiên 11b7           30,000  
    137 Dương Thị Điện Nguyễn Thị Huỳnh Anh 11b7           40,000  
    138 Trần Ngọc Hiệp Trần Ngọc Minh Tân 11b7           20,000  
    139 Lê Thị Thái Châu Lê Minh Thiện 11b7           20,000  
    140 Trần Thị Oanh Nguyễn Thành Trí 11b7           40,000  
    141 Trần Kim Vàng Nguyễn Chí Hải 11b7           20,000  
    142 Lê Thanh Sang Lê Ngọc Thảo 11b7           50,000  
    143 Đỗ Thành Trung Đỗ Thành Kính 11b7           10,000  
    144 Bùi Ngô Châu Nguyễn Thị Ngọc Hân 11b7           50,000  
    145 Phan Anh Tuấn Phan Thị Cẩm Nhi 11b7                    -   20
    146   Nguyễn Nhật Duy 11b7           50,000  
    147 Nguyễn Hoàng Nhất Nguyễn Thị Kim Thi 11b7           40,000  
    148 Lê Thị Nhu Trần Thanh Đạt 11b9           20,000  
    149 Nguyễn Thị Kim Hài Nguyễn Mai 11b9           20,000  
    150 Đỗ Văn Tài Anh Thư 11b9           30,000  
    151 Trần Đông Thảo Trần Dđông Thành 11b9           50,000  
    152 Nguyễn Hoàng Long   11b9           50,000  
    153 Nguyễn Hồng Hạnh Huỳnh Thị Mỹ Chi 11b9           50,000  
    154 Nguyễn Thị Thanh Thảo Phạm Minh Trí 11b9           20,000  
    155 Lê Thị Màu Nguyễn Thanh Tùng 11b9           50,000  
    156   Nguyễn Thành Long 11b9           10,000  
    157 Lê Hoàng Văn Lê Minh 11b9           20,000  
    158   Huỳnh Thị Mỹ Chi 11b9           10,000  
    159   Tạ Thị Thúy Huỳnh 11b9           10,000  
    160 Hà Thị Huệ Hà Thị Hường 10b3           10,000  
    161 Đỗ Thị Thủy Nguyễn Thị Thúy Đào 10b3           10,000  
    162 Nguyễn Thị Thắm Huỳnh Ngọc Toàn 10b3           10,000  
    163 Lê Thị Loan Nguyễn Thị Thùy Trang 10b3           10,000  
    164 Phạm Thị Tranh Võ Toàn Vẹn 10b3           20,000  
    165 Nguyễn Thị Thu Hoa Phạm Khánh Vi 10b3           30,000  
    166 Trần Ngọc Điệp Bùi Thị Thúy Quyên 10b3           20,000  
    167 Dương Ngọc Biên Thắng 10b3           20,000  
    168 Ngàn Sự 10b3           20,000  
    169 Đặng Thị Minh Trúc Dđặng Thị Minh Thư 10b3           20,000  
    170 Dung Đinh Hữu Nhớ 10b3           20,000  
    171 Võ Thị Thu Hồng Lý Ngọc Hải 10b3           20,000  
    172 Phan Thị Thủy La Chí Dư 10b3           20,000  
    173 Phạm Thị Linh Phương Phạm Thị Thảo Yến 10b3           20,000  
    174 Nguyễn Thị Huỳnh Liên Võ Thị Kim Ngân 10b3           20,000  
    175 Nguyễn Thanh Phấn Nguyễn Thanh Toàn 10b3           10,000  
    176 Trần Ngọc Công Trần Được Mãi 10b3           50,000  
    177 Lê Văn Sang Lê Văn Lực 10b3           20,000  
    178 Nguyễn Thị The Dđinh Nguyễn Nhi 10b4           10,000  
    179 Nguyễn Văn Chinh Nguyễn Văn Linh 10b4           20,000  
    180 Hương Lan Nguyễn Vũ Luân 10b4           50,000  
    181 Nguyễn Thị Thanh Nguyễn Thanh Tâm 10b4           20,000  
    182 Nguyễn Thị Hồng Trang Dương Thị Mộng Tuyền 10b4           10,000  
    183 Nguyễn Thị Tiến Nguyễn Thị Ngọc Tiên 10b4           20,000  
    184 Nguyễn Thị Thùy Nhung Trần Thị Thùy Dương 10b4           10,000  
    185 Trần Thị Đẹp Huỳnh Thị Trúc Ngân 10b4           10,000  
    186 Bùi Kim Hai Võ Trọng Thịnh 10b4           20,000  
    187 Phan Thị Ánh Nguyệt Phan Tiểu Ngọc 10b4           10,000  
    188 Lương Ngọc Mai Nguyễn Đức Lợi 10b4           20,000  
    189 Nguyễn Thị Bé Ba Hồ Đức Duy 10b4           20,000  
    190 Dương Thị Hiền Phan Vũ Hải 10b4           10,000  
    191 Lưu Mỹ Hà Đoàn Thị Kim Ngân 10b4           10,000  
    192 Huỳnh Thị Hương Ngô Huỳnh Nhuận Huy 10b4           10,000  
    193 Nguyễn Trường Giang Nguyễn Thị Diễm Trang 10b4           20,000  
    194 Nguyễn Văn Út Nguyễn Việt Trung 10b4           10,000  
    195 Nguyễn Thanh Tâm Nguyễn Thị Thúy Kiều 10b4           20,000  
    196 Nguyễn Thanh Tiến Nguyễn Thị Thùy Hương 10b4           20,000  
    197 Nguyễn Văn Thắng Nguyễn Thanh Liều 10b4           20,000  
    198 Trương Thị Thắm Nguyễn Văn Ngoan 10b4           10,000  
    199 Thái Thị Thu Vân Hà Tuấn Lộc 10b4           10,000  
    200 Lê Thị Kim Thảo Lê Thị Yến Nhi 10b4           30,000  
    201 Đoàn Ngọc Thúy Lê Anh Hào 10b4           50,000  
    202 Thị Thị Điểm Nguyễn Phương Nam 11a3                    -   10
    203 Đoàn Trương Thùy Trinh Lê Thị Oanh 11a3                    -   20
    204 Nguyễn Văn Nữa Nguyễn Chí Nghĩa 11a3           50,000  
    205 Bùi Kim Hường Lê Bảo Ngọc 11a3           50,000  
    206 Lê Văn Xớm Lê Tấn Phát 11a3         100,000  
    207 Nguyễn Quốc Minh Nguyễn Thị Kim Ngân 11a3           50,000  
    208 Hồ Văn E Hồ Thị Minh Thúy 11a3           50,000  
    209 Nguyễn Thị Dơn Nguyễn Thị Thảo Nguyên 11a3           50,000  
    210 Nguyễn Cà Bay Nguyễn Thị Cẩm Giang 11a3           50,000  
    211 Trần Minh Nhựt Trần Minh Khoa 11a3           50,000  
    212 Trần Văn Giang Trần Tiến Phát 11a3           50,000  
    213 Lê Hữu Duyên Lê Hùng Vĩ 11a3           50,000  
    Cộng:      6,480,000                    260

    Nhắn tin cho tác giả
    Nguyễn Hữu Định @ 13:26 28/03/2014
    Số lượt xem: 369
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến